vạc mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vạc: "vạc mai" là một loại vạc, một đồ đựng bằng kim loại, thường có kích thước lớn.
- Công dụng đặc biệt: "vạc mai" được dùng để chỉ cái vạc dùng để chứa mơ ướp, một loại thực phẩm được bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại đựng mơ ướp trong một chiếc vạc mai rất to. (Bà ngoại đựng mơ ướp trong một chiếc vạc mai rất lớn.)
- Chiếc vạc mai bằng đồng này đã có từ lâu đời. (Chiếc vạc mai bằng đồng này đã có từ rất lâu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vạc mai đựng mơ": cụm từ mô tả rõ công dụng phổ biến của vật dụng này.
- Trong gian bếp cổ thường có một vạc mai đựng mơ. (Trong nhà bếp kiểu xưa thường có một vạc mai để đựng mơ ướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vạc (danh từ): đồ đựng bằng kim loại, miệng rộng, đáy tròn, thường dùng để nấu nướng hoặc đựng.
- Vạc đồng dùng để nấu chè. (Vạc đồng dùng để nấu chè.)
- Hũ (danh từ): đồ đựng thường bằng sành, sứ, thủy tinh, miệng nhỏ hơn.
- Hũ mứt gừng. (Hũ đựng mứt gừng.)
Từ đồng nghĩa
- Lọ: đồ đựng thường có miệng nhỏ (nhưng thường nhỏ hơn và làm bằng chất liệu khác).
- Vại: đồ đựng bằng sành sứ, kích thước lớn, thường đựng nước mắm, dưa muối.
Lưu ý về từ vựng
- "Vạc mai" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các vật dụng cổ. Từ này gợi lên hình ảnh một vật dụng gia truyền, có giá trị sử dụng lâu dài.
- cái vạc chứa mơ ướp